- 氵thủy(nước)
- 斿du(tua cờ bay phất phới)
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
du khách; khách du lịch
中到处旅行观光的人dàochù lǚxíng guānguāng de rén
Rất nhiều du khách đến đây.
khách; du khách; (gaming) người chơi khách
中来旅游的人;在游戏中临时玩的人lái lǚyóu de rén;zài yóuxì zhōng línshí wán de rén
du khách; khách du lịch
中到处旅行观光的人dàochù lǚxíng guānguāng de rén
Rất nhiều du khách đến đây.
khách; du khách; (gaming) người chơi khách
中来旅游的人;在游戏中临时玩的人lái lǚyóu de rén;zài yóuxì zhōng línshí wán de rén
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
du khách; khách du lịch
du khách; khách du lịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.