- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
tìm kiếm; mưu cầu
Anh ấy tìm kiếm cơ hội mới.
tìm kiếm; mưu cầu
tìm kiếm; mưu cầu
Anh ấy tìm kiếm cơ hội mới.
tìm kiếm; mưu cầu
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
tìm kiếm; mưu cầu
tìm kiếm; mưu cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.