- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
coi là; xem như; coi như
中认为是;把……当作rènwéi shì;bǎ…… dāngzuò
coi là; xem như; coi như
中把某人或某事物当作;认为是bǎ mǒu rén huò mǒu shìwù dāngzuò; rènwéi shì
coi là; xem là; coi như
中认为是;把某事物当作...看待rènwéi shì;bǎ mǒu shìwù dāngzuò... kàndài
coi là; xem như; coi như
中认为是;把……当作rènwéi shì;bǎ…… dāngzuò
coi là; xem như; coi như
中把某人或某事物当作;认为是bǎ mǒu rén huò mǒu shìwù dāngzuò; rènwéi shì
coi là; xem là; coi như
中认为是;把某事物当作...看待rènwéi shì;bǎ mǒu shìwù dāngzuò... kàndài
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
coi là; xem như; coi như
coi là; xem như; coi như
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
coi là; xem là; coi như
中认为是;把…当作rènwéi shì; bǎ... dāngzuò
coi là; xem là; coi như
中认为是;把…当作rènwéi shì; bǎ... dāngzuò