- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
Phương pháp đo thị lực là cách kiểm tra mắt.
phương pháp kiểm tra thị lực
Phương pháp đo thị lực là một cách kiểm tra thị lực.
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
Phương pháp đo thị lực là cách kiểm tra mắt.
phương pháp kiểm tra thị lực
Phương pháp đo thị lực là một cách kiểm tra thị lực.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.