- 口khẩu(miệng)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
tài liệu nghe nhìn; bằng chứng nghe nhìn
Những tài liệu nghe nhìn này rất hữu ích.
tài liệu nghe nhìn; tư liệu âm thanh và hình ảnh
tài liệu nghe nhìn; bằng chứng nghe nhìn
Những tài liệu nghe nhìn này rất hữu ích.
tài liệu nghe nhìn; tư liệu âm thanh và hình ảnh
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
tài liệu nghe nhìn; bằng chứng nghe nhìn
tài liệu nghe nhìn; bằng chứng nghe nhìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.