- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
coi như kẻ thù; xem như giặc cừu [thành ngữ]
coi như kẻ thù; xem như giặc cừu [thành ngữ]
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
coi như kẻ thù; xem như giặc cừu [thành ngữ]
coi như kẻ thù; xem như giặc cừu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.