- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
coi cái chết nhẹ tựa lông hồng; thị tử như quy [thành ngữ]
Anh ấy coi cái chết nhẹ tựa lông hồng, không hề sợ hãi.
coi cái chết nhẹ tựa lông hồng; xem chết như về nhà [thành ngữ]
Anh ấy xông về phía kẻ thù mà không sợ chết.
coi cái chết nhẹ tựa lông hồng; xem cái chết như về nhà [thành ngữ]
coi cái chết nhẹ tựa lông hồng; thị tử như quy [thành ngữ]
Anh ấy coi cái chết nhẹ tựa lông hồng, không hề sợ hãi.
coi cái chết nhẹ tựa lông hồng; xem chết như về nhà [thành ngữ]
Anh ấy xông về phía kẻ thù mà không sợ chết.
coi cái chết nhẹ tựa lông hồng; xem cái chết như về nhà [thành ngữ]
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
coi cái chết nhẹ tựa lông hồng; thị tử như quy [thành ngữ]
coi cái chết nhẹ tựa lông hồng; thị tử như quy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.