- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
chương trình video; chương trình truyền hình
Tôi thích xem các chương trình video.
chương trình video; chương trình truyền hình
Tôi thích xem các chương trình video.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
chương trình video; chương trình truyền hình
chương trình video; chương trình truyền hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.