- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
dỡ bỏ lệnh giới nghiêm; bãi bỏ thiết quân luật
Chính phủ đã dỡ bỏ lệnh giới nghiêm.
dỡ bỏ lệnh giới nghiêm; bãi bỏ thiết quân luật
Chính phủ đã dỡ bỏ lệnh giới nghiêm.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
dỡ bỏ lệnh giới nghiêm; bãi bỏ thiết quân luật
dỡ bỏ lệnh giới nghiêm; bãi bỏ thiết quân luật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.