- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tan rã; giải thể; phân rã
Công ty này đã giải thể rồi.
tan rã; giải thể; phân rã
Tổ chức này đã giải thể rồi.
tan rã; giải thể; sụp đổ
tan rã; giải thể; phân rã
Công ty này đã giải thể rồi.
tan rã; giải thể; phân rã
Tổ chức này đã giải thể rồi.
tan rã; giải thể; sụp đổ
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tan rã; giải thể; phân rã
tan rã; giải thể; phân rã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lật đổ; đổ nhào; lật úp
lật đổ; đổ nhào; lật úp