- 糹mịch(sợi tơ)
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
kết hợp; tổ hợp; sự kết hợp; bộ; tập hợp
中两个或多个东西或人一起放在一起liǎng gè huò duō ge dōngxi huò rén yìqǐ fàng zài yìqǐ
Nhóm nhạc này rất được yêu thích.
Bạn có thể thấy một tổ hợp màu rất đẹp ở đây.
tổ hợp; kết hợp; ghép lại; tập hợp
kết hợp; tổ hợp; sự kết hợp; bộ; tập hợp
中两个或多个东西或人一起放在一起liǎng gè huò duō ge dōngxi huò rén yìqǐ fàng zài yìqǐ
Nhóm nhạc này rất được yêu thích.
Bạn có thể thấy một tổ hợp màu rất đẹp ở đây.
tổ hợp; kết hợp; ghép lại; tập hợp
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
kết hợp; tổ hợp; sự kết hợp; bộ; tập hợp
kết hợp; tổ hợp; sự kết hợp; bộ; tập hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng tôi đã thành lập một đội mới.
kết hợp; tổ hợp; (toán học) tổ hợp, hoán vị
中几个人或事物联合在一起jǐ gè rén huò shìwù liánhé zài yìqǐ
Toán tổ hợp rất thú vị.
Chúng tôi đã thành lập một đội mới.
kết hợp; tổ hợp; (toán học) tổ hợp, hoán vị
中几个人或事物联合在一起jǐ gè rén huò shìwù liánhé zài yìqǐ
Toán tổ hợp rất thú vị.