- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
khuyên giải; an ủi; dàn hòa
Anh ấy đã an ủi bạn của tôi.
khuyên giải; dàn hòa
Anh ấy đã hòa giải hai người đang cãi nhau.
khuyên giải; an ủi; xoa dịu
Anh ấy đã xoa dịu bạn của tôi.
khuyên giải; an ủi; dàn hòa
Anh ấy đã an ủi bạn của tôi.
khuyên giải; dàn hòa
Anh ấy đã hòa giải hai người đang cãi nhau.
khuyên giải; an ủi; xoa dịu
Anh ấy đã xoa dịu bạn của tôi.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
khuyên giải; an ủi; dàn hòa
khuyên giải; an ủi; dàn hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khuyên giải; hòa giải (trong tranh chấp)
Anh ấy đã hòa giải cho chúng tôi.
khuyên giải; hòa giải (trong tranh chấp)
Anh ấy đã hòa giải cho chúng tôi.