- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải tỏa căng thẳng; giải nén (tập tin)
Nghe nhạc có thể giải tỏa căng thẳng.
giải nén (máy tính); giảm căng thẳng
Vui lòng giải nén tệp này.
giải tỏa căng thẳng; giải nén (tập tin)
Nghe nhạc có thể giải tỏa căng thẳng.
giải nén (máy tính); giảm căng thẳng
Vui lòng giải nén tệp này.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
giải tỏa căng thẳng; giải nén (tập tin)
giải tỏa căng thẳng; giải nén (tập tin)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.