- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải vây; giúp thoát khỏi tình huống khó xử
Cảm ơn bạn đã giúp tôi thoát khỏi rắc rối.
giải vây; cứu vãn tình thế
Anh ấy đến để giải vây rồi.
giải vây; giúp thoát khỏi tình huống khó xử
Cảm ơn bạn đã giúp tôi thoát khỏi rắc rối.
giải vây; cứu vãn tình thế
Anh ấy đến để giải vây rồi.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
giải vây; giúp thoát khỏi tình huống khó xử
giải vây; giúp thoát khỏi tình huống khó xử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.