- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải mật; giải mã
中把秘密或密码公开或破解bǎ mìmì huò mìmǎ gōngkāi huò pòjiě
Tài liệu này đã được giải mật rồi.
giải mã; giải mật
中把密码或加密的信息变成能看懂的内容bǎ mìmǎ huò jiāhuà de xìnxī biànchéng néng kàndǒng de nèiróng
Bạn có thể giải mã tập tin này không?
giải mật; giải mã
中把秘密或密码公开或破解bǎ mìmì huò mìmǎ gōngkāi huò pòjiě
Tài liệu này đã được giải mật rồi.
giải mã; giải mật
中把密码或加密的信息变成能看懂的内容bǎ mìmǎ huò jiāhuà de xìnxī biànchéng néng kàndǒng de nèiróng
Bạn có thể giải mã tập tin này không?
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
giải mật; giải mã
giải mật; giải mã
giải mã; giải mật
中把密码或隐藏的信息变成能读懂的形式bǎ mìmǎ huò yǐncáng de xìnxī biànchéng néng dúdǒng de xíngshì
Anh ấy đang giải mã tài liệu.
giải mã; giải mật
中把密码或隐藏的信息变成能读懂的形式bǎ mìmǎ huò yǐncáng de xìnxī biànchéng néng dúdǒng de xíngshì
Anh ấy đang giải mã tài liệu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.