- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
cởi cúc; tháo khuy
Xin bạn cởi cúc áo ra.
gỡ nút thắt; giải quyết mâu thuẫn (bóng)
Chúng ta nên giải quyết vấn đề này.
cởi cúc; tháo khuy
Xin bạn cởi cúc áo ra.
gỡ nút thắt; giải quyết mâu thuẫn (bóng)
Chúng ta nên giải quyết vấn đề này.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
cởi cúc; tháo khuy
cởi cúc; tháo khuy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.