- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
sau giải phóng; sau ngày giải phóng
Sau giải phóng, Trung Quốc phát triển rất nhanh.
sau ngày giải phóng (sau năm 1949)
sau giải phóng; sau ngày giải phóng
Sau giải phóng, Trung Quốc phát triển rất nhanh.
sau ngày giải phóng (sau năm 1949)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
sau giải phóng; sau ngày giải phóng
sau giải phóng; sau ngày giải phóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.