- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
hàm giải tích (của biến số phức) (toán học)
Hàm giải tích là một khái niệm quan trọng trong toán học.
hàm giải tích (của biến số phức) (toán học)
Hàm giải tích là một khái niệm quan trọng trong toán học.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
hàm giải tích (của biến số phức) (toán học)
hàm giải tích (của biến số phức) (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.