- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải khát; làm hết khát
Cốc nước này có thể giải khát.
giải khát; làm hết khát
Cốc nước này có thể giải khát.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Khát nước là khi cơ thể thiếu nước đến mức thốt lên 'bao giờ mới được uống'.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Khát nước là khi cơ thể thiếu nước đến mức thốt lên 'bao giờ mới được uống'.
giải khát; làm hết khát
giải khát; làm hết khát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.