- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
hạ sốt; giải nhiệt
Loại thuốc này có thể hạ sốt.
hạ sốt; giải nhiệt
Loại thuốc này có thể hạ sốt.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
hạ sốt; giải nhiệt
hạ sốt; giải nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.