- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
sự phân lý; sự chẻ tách (của khoáng vật theo mặt phẳng nhất định)
Giải lý là một đặc tính của khoáng vật.
sự phân lý; sự chẻ tách (của khoáng vật theo mặt phẳng nhất định)
Giải lý là một đặc tính của khoáng vật.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
sự phân lý; sự chẻ tách (của khoáng vật theo mặt phẳng nhất định)
sự phân lý; sự chẻ tách (của khoáng vật theo mặt phẳng nhất định)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.