- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
cởi giáp; giải ngũ
Các chiến sĩ giải giáp về quê.
cởi giáp; giải ngũ; xuất ngũ
Anh ấy đã giải ngũ về quê rồi.
cởi giáp; giải ngũ
Các chiến sĩ giải giáp về quê.
cởi giáp; giải ngũ; xuất ngũ
Anh ấy đã giải ngũ về quê rồi.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
cởi giáp; giải ngũ
cởi giáp; giải ngũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.