- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
thuốc chống co thắt; thuốc giải co cơ
Loại thuốc giải co thắt này có hiệu quả rất tốt.
thuốc chống co thắt; thuốc giải co cơ
Loại thuốc giải co thắt này có hiệu quả rất tốt.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
thuốc chống co thắt; thuốc giải co cơ
thuốc chống co thắt; thuốc giải co cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.