- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
chấm dứt hợp đồng; hủy hợp đồng
Chúng tôi quyết định hủy hợp đồng.
hủy hợp đồng; giải hợp đồng
chấm dứt hợp đồng; hủy hợp đồng
Chúng tôi quyết định hủy hợp đồng.
hủy hợp đồng; giải hợp đồng
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
chấm dứt hợp đồng; hủy hợp đồng
chấm dứt hợp đồng; hủy hợp đồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.