- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải quyết tranh chấp; hòa giải mâu thuẫn
Anh ấy giúp chúng tôi giải quyết tranh chấp.
giải quyết tranh chấp; hòa giải mâu thuẫn
Anh ấy giúp chúng tôi giải quyết tranh chấp.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải quyết tranh chấp; hòa giải mâu thuẫn
giải quyết tranh chấp; hòa giải mâu thuẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.