- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải thích (bằng lời nói); diễn giải liên tục
Mời bạn giải thích một chút.
giải thích (bằng lời nói); diễn giải liên tục
Mời bạn giải thích một chút.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
giải thích (bằng lời nói); diễn giải liên tục
giải thích (bằng lời nói); diễn giải liên tục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.