- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
bình luận viên; người dẫn giải
Bình luận viên đang bình luận trận đấu.
bình luận viên; người dẫn giải
Bình luận viên đang bình luận trận đấu.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
bình luận viên; người dẫn giải
bình luận viên; người dẫn giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.