- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
dịch; phiên dịch; thông dịch
Xin hãy giải thích từ này một chút.
giải mã; giải mật
Tôi có thể giải mã mật khẩu này.
dịch; phiên dịch; lật (trang); lật ngược
Xin hãy giải mã mật khẩu này.
dịch; phiên dịch; thông dịch
Xin hãy giải thích từ này một chút.
giải mã; giải mật
Tôi có thể giải mã mật khẩu này.
dịch; phiên dịch; lật (trang); lật ngược
Xin hãy giải mã mật khẩu này.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
dịch; phiên dịch; thông dịch
dịch; phiên dịch; thông dịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.