- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải đố; phá giải bí ẩn
Chúng ta cùng nhau giải đố nhé!
giải đố; phá giải bí ẩn
Chúng ta cùng nhau giải đố nhé!
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Câu đố là những lời nói khiến người ta mê mẩn, không tìm ra đáp án.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Câu đố là những lời nói khiến người ta mê mẩn, không tìm ra đáp án.
giải đố; phá giải bí ẩn
giải đố; phá giải bí ẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.