- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giảm cảm giác cay; giải cay
Uống sữa có thể giải cay.
giảm cảm giác cay; giải cay
Uống sữa có thể giải cay.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
giảm cảm giác cay; giải cay
giảm cảm giác cay; giải cay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.