- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải rượu; giã rượu
Anh ấy đã uống thuốc giải rượu.
giải rượu; giã rượu
Anh ấy đã uống thuốc giải rượu.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
giải rượu; giã rượu
giải rượu; giã rượu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.