- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
thỏa cơn thèm; giải thèm
Ăn chút đồ ngọt để giải tỏa cơn thèm đi.
thỏa cơn thèm; giải thèm
Ăn chút đồ ngọt để giải tỏa cơn thèm đi.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Thấy thức ăn là thèm nhỏ dãi, miệng lưỡi lanh lẹ như thỏ ranh mãnh.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Thấy thức ăn là thèm nhỏ dãi, miệng lưỡi lanh lẹ như thỏ ranh mãnh.
thỏa cơn thèm; giải thèm
thỏa cơn thèm; giải thèm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.