- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
kích hoạt; khơi dậy; châm ngòi
中使某事开始发生或出现shǐ mǒushì kāishǐ fāshēng huò chūnxiàn
Sự kiện này đã châm ngòi cho một cuộc thảo luận mới.
kích hoạt; khởi phát; kích phát
中使某事开始发生或出现shǐ mǒushì kāishǐ fāshēng huò chūxiàn
Điều gì đã kích hoạt cơn giận của bạn?
kích hoạt; khơi dậy; châm ngòi
中使某事开始发生或出现shǐ mǒushì kāishǐ fāshēng huò chūnxiàn
Sự kiện này đã châm ngòi cho một cuộc thảo luận mới.
kích hoạt; khởi phát; kích phát
中使某事开始发生或出现shǐ mǒushì kāishǐ fāshēng huò chūxiàn
Điều gì đã kích hoạt cơn giận của bạn?
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
kích hoạt; khơi dậy; châm ngòi
kích hoạt; khơi dậy; châm ngòi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.