- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
mạch lật; flip-flop (điện tử); bộ kích hoạt
Bộ kích hoạt này là cốt lõi của mạch điện.
mạch lật; flip-flop (điện tử); bộ kích hoạt
Bộ kích hoạt này là cốt lõi của mạch điện.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
mạch lật; flip-flop (điện tử); bộ kích hoạt
mạch lật; flip-flop (điện tử); bộ kích hoạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.