- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
ngòi nổ kích nổ khi va chạm; ngòi nổ tiếp xúc
Quả bom này có một ngòi nổ va chạm.
ngòi nổ kích nổ khi va chạm; ngòi nổ tiếp xúc
Quả bom này có một ngòi nổ va chạm.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
ngòi nổ kích nổ khi va chạm; ngòi nổ tiếp xúc
ngòi nổ kích nổ khi va chạm; ngòi nổ tiếp xúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.