- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm điều khiển cảm ứng; núm trỏ (trên máy tính xách tay)
Máy tính xách tay này không có thanh trỏ.
điểm điều khiển cảm ứng; núm trỏ (trên máy tính xách tay)
Máy tính xách tay này không có thanh trỏ.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm điều khiển cảm ứng; núm trỏ (trên máy tính xách tay)
điểm điều khiển cảm ứng; núm trỏ (trên máy tính xách tay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.