- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi dưỡng; nuôi (thú vật); (bóng) nuôi dưỡng tay sai
Anh ấy nuôi một con chó.
nuôi dưỡng; nuôi nấng (để sử dụng)
nuôi dưỡng (tay sai, gián điệp...); (bóng) nuôi nấng để sai khiến
Anh ta nuôi một nhóm điệp viên.
nuôi dưỡng; nuôi (thú vật); (bóng) nuôi dưỡng tay sai
Anh ấy nuôi một con chó.
nuôi dưỡng; nuôi nấng (để sử dụng)
nuôi dưỡng (tay sai, gián điệp...); (bóng) nuôi nấng để sai khiến
Anh ta nuôi một nhóm điệp viên.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi dưỡng; nuôi (thú vật); (bóng) nuôi dưỡng tay sai
nuôi dưỡng; nuôi (thú vật); (bóng) nuôi dưỡng tay sai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.