- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 万vạn(mười nghìn)
Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
gan dạ; táo bạo
Anh ấy là một người hào sảng.
hào sảng; anh dũng; đại phong
Anh ấy là một người phóng khoáng.
anh dũng; dũng cảm; anh hùng
Anh ấy là một người hào hiệp.
gan dạ; táo bạo
Anh ấy là một người hào sảng.
hào sảng; anh dũng; đại phong
Anh ấy là một người phóng khoáng.
anh dũng; dũng cảm; anh hùng
Anh ấy là một người hào hiệp.
Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
gan dạ; táo bạo
gan dạ; táo bạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.