- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
bằng mặt không bằng lòng; ngoài hợp trong ly [thành ngữ](kế thừa)
Vợ chồng họ chỉ là bằng mặt không bằng lòng.
bằng mặt không bằng lòng; ngoài hợp trong ly [thành ngữ](kế thừa)
Vợ chồng họ chỉ là bằng mặt không bằng lòng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
bằng mặt không bằng lòng; ngoài hợp trong ly [thành ngữ]
bằng mặt không bằng lòng; ngoài hợp trong ly [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.