vỏ sò; con sò; (đơn vị tiền tệ cổ) vỏ ốc
中蚌、蛤蜊等水生动物的硬壳bàng、háhali děng shuǐshēng dòngwù de yìngké
Vỏ sò này rất đẹp.
vỏ sò; đồng tiền vỏ sò (tiền cổ)
中古代用作货币的贝壳gǔdài yònɡzuò huòbì de bèiké
Vỏ sò rất đẹp.
tiền tệ (cổ); vỏ sò; bối
中古代的货币;贝壳的硬外壳gǔdài de huòbì;bèiké de yìng wàiké
họ Bối
中姓氏,中国古老的家族名称xìngshì、zhōngguó gǔlǎo de jiātǐ míngchèng
vỏ sò; con sò; (đơn vị tiền tệ cổ) vỏ ốc
中蚌、蛤蜊等水生动物的硬壳bàng、háhali děng shuǐshēng dòngwù de yìngké
Vỏ sò này rất đẹp.
vỏ sò; đồng tiền vỏ sò (tiền cổ)
中古代用作货币的贝壳gǔdài yònɡzuò huòbì de bèiké
Vỏ sò rất đẹp.
tiền tệ (cổ); vỏ sò; bối
中古代的货币;贝壳的硬外壳gǔdài de huòbì;bèiké de yìng wàiké
họ Bối
中姓氏,中国古老的家族名称xìngshì、zhōngguó gǔlǎo de jiātǐ míngchèng