- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
củ bối mẫu (Fritillaria thunbergii)
Bối mẫu là một loại thuốc Đông y.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
củ bối mẫu (Fritillaria thunbergii)
Bối mẫu là một loại thuốc Đông y.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
củ bối mẫu (Fritillaria thunbergii)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.