Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
trinh tiết; trinh bạch; chung thủy
// NGHĨA CHÍNHtrinh tiết; trinh bạch; chung thủy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy là một người phụ nữ trinh tiết.