- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
tiêu cực; âm (về phản ứng, cảm xúc, v.v.)
Chúng ta nên tránh những cảm xúc tiêu cực.
tiêu cực; âm (về phản ứng, cảm xúc, v.v.)
Chúng ta nên tránh những cảm xúc tiêu cực.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
tiêu cực; âm (về phản ứng, cảm xúc, v.v.)
tiêu cực; âm (về phản ứng, cảm xúc, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.