- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
chịu trách nhiệm; bị quy trách nhiệm
Anh ấy phải chịu trách nhiệm.
chịu trách nhiệm; có lỗi
Anh ấy phải chịu trách nhiệm về việc này.
chịu trách nhiệm (về lỗi lầm hoặc tội lỗi)
Anh ấy phải chịu trách nhiệm về việc này.
chịu trách nhiệm; bị quy trách nhiệm
Anh ấy phải chịu trách nhiệm.
chịu trách nhiệm; có lỗi
Anh ấy phải chịu trách nhiệm về việc này.
chịu trách nhiệm (về lỗi lầm hoặc tội lỗi)
Anh ấy phải chịu trách nhiệm về việc này.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
chịu trách nhiệm; bị quy trách nhiệm
chịu trách nhiệm; bị quy trách nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.