- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
cực âm; cực âm (trong điện)
Cực âm của pin ở đâu?
cực âm; cực âm (catốt)
cực âm; cực âm (trong điện)
Cực âm của pin ở đâu?
cực âm; cực âm (catốt)
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
cực âm; cực âm (trong điện)
cực âm; cực âm (trong điện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.