- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
thú có túi họ Didelphidae; chuột có túi (thú ăn thịt họ Didelphidae)
Opossum là một loài động vật sống về đêm.
thú có túi họ Didelphidae; chuột có túi (thú ăn thịt họ Didelphidae)
Opossum là một loài động vật sống về đêm.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
thú có túi họ Didelphidae; chuột có túi (thú ăn thịt họ Didelphidae)
thú có túi họ Didelphidae; chuột có túi (thú ăn thịt họ Didelphidae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.