người hiền đức; người tài đức; (adj.) hiền năng
Anh ấy là một người hiền đức.
(kính ngữ) hiền (dùng để xưng hô với người bằng tuổi hoặc nhỏ hơn)
Hiền đệ, mời ngồi.
người hiền đức; người tài đức; (adj.) hiền năng
Anh ấy là một người hiền đức.
(kính ngữ) hiền (dùng để xưng hô với người bằng tuổi hoặc nhỏ hơn)
Hiền đệ, mời ngồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.