- 貝bối(tiền bạc, của cải)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
trận thua; trận bại
Họ đã thua một trận chiến.
thất bại; thua cuộc
trận thua; trận bại
Họ đã thua một trận chiến.
thất bại; thua cuộc
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
trận thua; trận bại
trận thua; trận bại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.