- 貝bối(tiền bạc, của cải)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
thất bại; thua trận (văn)
thua trận; thất bại
Họ đã thất bại.
thất bại; thua trận (văn)
thua trận; thất bại
Họ đã thất bại.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
thất bại; thua trận (văn)
thất bại; thua trận (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.