- 貝bối(tiền bạc, của cải)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
nhiễm khuẩn huyết; bại huyết
Anh ấy bị nhiễm trùng máu.
nhiễm khuẩn huyết; bại huyết
Anh ấy bị nhiễm trùng máu.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
nhiễm khuẩn huyết; bại huyết
nhiễm khuẩn huyết; bại huyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.